ra gu
Định nghĩa
- Danh từ (món ăn):
- Món hầm kiểu phương Tây: "ra gu" là món ăn được chế biến bằng cách hầm thịt (thường là thịt bò, thịt gà) cùng với các loại rau củ (cà rốt, khoai tây, hành tây) trong nước sốt đặc, có gia vị như tiêu, muối, và thường được dùng với bánh mì hoặc cơm.
- Nguồn gốc từ tiếng Pháp: Từ "ra gu" bắt nguồn từ tiếng Pháp ragoût, có nghĩa là món hầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi nấu ra gu bò rất ngon, cả nhà ai cũng thích. (Mẹ tôi nấu món thịt bò hầm rất ngon, cả nhà ai cũng thích.)
- Quán này bán ra gu gà với khoai tây, giá chỉ 30.000 đồng một tô. (Quán này bán món thịt gà hầm với khoai tây, giá chỉ 30.000 đồng một bát.)
- Món ra gu thường được ăn kèm với bánh mì nóng. (Món hầm này thường được ăn cùng với bánh mì nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ra gu bò": món hầm cụ thể làm từ thịt bò.
- Hôm nay trời lạnh, thích hợp để ăn ra gu bò nóng hổi. (Hôm nay trời lạnh, thích hợp để ăn món thịt bò hầm nóng hổi.)
- "ra gu gà": món hầm làm từ thịt gà.
- Cô ấy nấu ra gu gà với nấm rất thơm. (Cô ấy nấu món thịt gà hầm với nấm rất thơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ragoût (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): cách viết gốc tiếng Pháp, ít dùng trong tiếng Việt thông thường.
- Ragoût là món ăn phổ biến trong ẩm thực Pháp. (Ragoût là món ăn phổ biến trong ẩm thực Pháp.)
- Hầm (động từ): phương pháp nấu chín bằng lửa nhỏ trong thời gian dài.
- Thịt bò hầm với cà rốt rất mềm. (Thịt bò nấu chín bằng lửa nhỏ với cà rốt rất mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Món hầm: món ăn được nấu bằng cách hầm chín.
- Món hầm này có vị đậm đà, thích hợp cho bữa tối. (Món hầm này có vị đậm đà, thích hợp cho bữa tối.)
- Thịt hầm: món thịt được nấu chín bằng phương pháp hầm.
- Thịt hầm với khoai tây là món quen thuộc trong gia đình. (Thịt nấu chín bằng cách hầm với khoai tây là món quen thuộc trong gia đình.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn ra gu: cụm từ chỉ hành động thưởng thức món hầm.
- Trời mưa, thích nhất là ăn ra gu nóng. (Trời mưa, thích nhất là thưởng thức món hầm nóng.)